Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dearness




dearness
['diənis]
danh từ
sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu
sự mắc mỏ, sự đắt đỏ


/'diənis/

danh từ
sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu
sự đắt đỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dearness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.