Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dryness




dryness
['drainis]
danh từ
sự khô cạn, sự khô ráo
sự khô khan, sự lạnh nhạt


/'drainis/

danh từ
sự khô, sự khô cạn, sự khô ráo
sự khô khan, sự vô vị, sự vô vị
sự vô tình, sự lãnh đạm, sự lạnh nhạt, sự lạnh lùng; tính cứng nhắc, tính cụt lủn, tính cộc lốc; tính phớt lạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dryness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.