Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dreaminess




dreaminess
['dri:minis]
danh từ
vẻ mơ màng, vẻ mơ mộng; trạng thái mơ màng, trạng thái mơ mộng
tính mơ mộng


/'dri:minis/

danh từ
vẻ mơ màng, vẻ mơ mộng; trạng thái mơ màng, trạng thái mơ mộng
tính mơ mộng

Related search result for "dreaminess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.