Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
channeling


【计】 通道作用, 沟道作用
【化】 沟流

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "channel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.