Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
widen




widen
['waidn]
ngoại động từ
làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
(nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trương
nội động từ
rộng ra, mở ra
(nghĩa bóng) lan rộng


/'waidn/

ngoại động từ
làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
(nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng

nội động từ
rộng ra, mở ra
(nghĩa bóng) lan rộng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "widen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.