Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whirligig




whirligig
['wə:ligig]
danh từ
con cù, con quay
vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chơi)
sự quay cuồng, sự xoay vần
the whirligig of time
sự xoay vần của thế sự
the whirligig of life
sự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó


/'w :ligig/

danh từ
con cù, con quay
vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi)
sự quay cuồng, sự xoay vần
the whirligig of time sự xoay vần của thế sự
the whirligig of life sự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whirligig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.