Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bể dâu


[bể dâu]
beach turned into a mulberry field, vicissitudes, whirligig (như dâu bể)
Trải qua một cuộc bể dâu
Những điều trông thấy mà đau đớn lòng
Through the whirligig of time
There are events which wrench one's heart



Beach turned into a mulberry field, vicissitudes, whirligig
Trải qua một cuộc bể dâu Những điều trông thấy mà đau đớn lòng Through the whirligig of time, There are events which wrench one's heart


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.