Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carousel





carousel
[kæru'zel]
danh từ
trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn)


/kæru'zel/

danh từ
trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carousel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.