Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpermitted




unpermitted
[,ʌnpə'mitid]
tính từ
bị cấm
không được phép (làm)


/'ʌnpə'mitid/

tính từ
không được phép (làm)

Related search result for "unpermitted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.