Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfermented




unfermented
[,ʌnfə:'mentid]
tính từ
không có men
unfermented bread
bánh mì không có men
chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở
unfermented liquor
rượu chưa chua
không được ủ men


/'ʌnfə:'mentid/

tính từ
không có men
unfermented bread bánh mì không có men
chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở
unfermented liquor rượu chưa chua

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfermented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.