Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trying




trying
['traiiη]
tính từ
nguy ngập, gay go, khó khăn
trying situation
tình hình nguy ngập gay go
làm mệt nhọc, làm mỏi mệt
trying light
ánh sáng làm mệt mắt
khó chịu, phiền phức, quất rầy
a trying man
một người khó chịu
trying event
sự việc phiền phức


/'traiiɳ/

tính từ
nguy ngập, gay go, khó khăn
trying situation tình hình nguy ngập gay go
làm mệt nhọc, làm mỏi mệt
trying light ánh sáng làm mệt mắt
khó chịu, phiền phức
a trying man một người khó chịu
trying event sự việc phiền phức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.