Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tarrying




tarrying
['tæriiη]
danh từ
sự nấn ná, sự lần lữa, sự trì hoãn; sự nán lại, sự lưu lại
sự chậm trễ
sự đời chờ


/'tæriiɳ/

danh từ
sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lại
sự chậm trễ
sự đời chờ

Related search result for "tarrying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.