Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toll-bar




toll-bar
['toul'bɑ:]
danh từ
cái chắn đường để thu thuế


/'toulbɑ:/

danh từ
cái chắn đường để thu thuế

Related search result for "toll-bar"
  • Words contain "toll-bar" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cáo chung lịch sử

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.