Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
termless




termless
['tə:mlis]
tính từ
(thơ ca) vô hạn; vô biên; vô tận
termless suffering
đau khổ vô hạn
vô điều kiện
termless surrender
sự đầu hàng vô điều kiện


/'tə:mlis/

tính từ
(thơ ca) vô hạn, vô cùng, vô tận, không bờ bến

Related search result for "termless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.