Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tenseness




tenseness
['tensnis]
Cách viết khác:
tensity
['tensiti]
danh từ
tình trạng căng
tính căng thẳng


/'tensnis/ (tensity) /'tensiti/

danh từ
tình trạng căng
tính căng thẳng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tenseness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.