Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
take-in




take-in
['teik'in]
danh từ
sự lừa gạt, sự lừa phỉnh
điều lừa dối


/'teik'in/

danh từ
sự lừa gạt, sự lừa phỉnh
điều lừa dối

Related search result for "take-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.