Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surmount




surmount
[sə'maunt]
ngoại động từ
khắc phục, vượt qua; giải quyết (khó khăn..)
to surmount difficulty
khắc phục khó khăn
phủ, bao phủ, phủ lên
peaks surmounted with snow
những đỉnh núi có phủ tuyết


/sə:'maunt/

ngoại động từ
khắc phục, vượt qua
to surmount difficulty khắc phục khó khăn
((thường) dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên
peaks surmounted with snow những đỉnh núi có phủ tuyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surmount"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.