Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
storey



/'stɔ:ri/

danh từ

tầng, tầng gác

!the upper storey

(nghĩa bóng) bộ óc

    to be a little wrong in the upper storey dở hơi


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "storey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.