Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spiral





spiral


spiral

A spiral is a curve that winds in on itself. Snail shells have a spiral pattern.

['spaiərəl]
tính từ
xoắn ốc, có dạng xoắn
spiral spring
lò xo xoắn ốc
danh từ
đường xoắn ốc, đường xoáy trôn ốc
đồ vật có hình xoắn ốc
(hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc
sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...); sự tăng/giảm theo đường xoắn ốc
an inflationary spiral
sự lạm phát theo đường xoắn ốc
nội động từ
di chuyển theo đường xoắn ốc; xoắn theo hình trôn ốc
tăng liên tục, giảm liên tục
prices are still spiralling
giá cả vẫn tăng vùn vụt



đường xoắn ốc
Cornu s. đường xoắn ốc Coocnu
equiangular s. đường xoắn ốc đẳng giác
hyperbolic s. đường xoắn ốc hipebolic
logarithmic double s. đường xoắn ốc kép lôga
parabolic s. đường xoắn ốc parabolic
sine s. đường xoắn ốc sin

/'spaiərəl/

tính từ
xoắn ốc
spiral spring lò xo xoắn ốc

danh từ
đường xoắn ốc, đường trôn ốc
(hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc
sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)

nội động từ
chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
tăng dần dần; giảm dần dần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spiral"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.