Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorcerer





sorcerer
['sɔ:sərə]
danh từ (giống cái sorceress)
phù thủy, thầy phù thuỷ (trong các chuyện thần thoại)


/'sɔ:sərə/

danh từ
thầy phù thuỷ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sorcerer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.