Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soloist




soloist
['soulouist]
danh từ
(âm nhạc) người diễn đơn, người đơn ca; nghệ sĩ độc tấu


/'soulouist/

danh từ
(âm nhạc) người diễn đơn, người đơn ca

Related search result for "soloist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.