Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sneaking




sneaking
['sni:kiη]
tính từ
vụng trộm, thầm kín, lén lút (nhất là nói về một cảm giác không muốn có)
to have a sneaking fondness for somebody
thầm mến ai


/'sni:kiɳ/

tính từ
vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
to have a sneaking fondness for somebody thầm mến ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sneaking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.