Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slip-carriage




slip-carriage
['slip'kæridʒ]
Cách viết khác:
slip-coach
['slip'kout∫]
danh từ
toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga mà đoàn tàu không dừng)


/'slip,kæridʤ/ (slip-coach) /'slipkoutʃ/
coach) /'slipkoutʃ/

danh từ
toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga mà đoàn tàu không dừng)

Related search result for "slip-carriage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.