Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thò



verb
to stick out; to jut out to show to slip

[thò]
động từ
to stick out (neck, head, hand)
to show, to stretch, pull out, shove
to slip, to jut out, poke, thrust, to slip
thò tay vào túi
thrust one's hands into one's pockets



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.