Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slab





slab
[slæb]
danh từ
phiến, tấm, thanh, miếng (đá, gỗ..)
slab of chocolate
thanh sôcôla
ngoại động từ
bóc bìa, xẻ bìa (gỗ)
lát bằng tấm, lát bằng phiến


/slæb/

danh từ
phiến đá mỏng
tấm ván bìa
thanh, tấm
slab of chocolate thanh sôcôla

ngoại động từ
bóc bìa, xẻ bìa (gỗ)
lát bằng tấm, lát bằng phiến

tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ) nhớ, đặt dính

Related search result for "slab"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.