Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shinny




shinny
['∫ini]
danh từ (như) shinty
trò chơi sini (giống hockey; một loại bóng gậy cong)
gậy chơi sini; bóng chơi sini
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) + up) trèo cây


/'ʃini/

danh từ ((cũng) shinty)
(thể dục,thể thao) trò chơi sini (một loại bóng gậy cong)
gậy chơi sini; bóng chơi sini

nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) up) trèo cây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shinny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.