Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saxony




saxony
['sæksni]
danh từ
len xacxoni (của Đức)
quần áo bằng len xacxoni


/'sæksni/

danh từ
len xacxoni (của Đức)
quần áo bằng len xacxoni

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saxony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.