Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
settled estate




settled+estate
['setldis'teit]
danh từ
tài sản được hưởng một đời (đối với những điều kiện nhất định)


/'setldis'teit/

danh từ
tài sản được hưởng một đời (đối với những điều kiện nhất định)

Related search result for "settled estate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.