Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-sufficiency




self-sufficiency
[,self sə'fi∫ənsi]
danh từ
sự tự cung cấp, sự tự túc, sự độc lập
tính tự phụ tự mãn


/'selfsə'fiʃənsi/

danh từ
sự tự cung cấp, sự tự túc, sự độc lập
tính tự phụ tự mãn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-sufficiency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.