Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-sufficing




self-sufficing
[,self sə'faisiη]
Cách viết khác:
self-sufficient
[,self sə'fi∫ənt]
như self-sufficient


/'selfsə'fiʃənt/ (self-sufficing) /'selfsə'faisiɳ/
sufficing) /'selfsə'faisiɳ/

tính từ
tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc, độc lập
tự phụ, tự mãn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-sufficing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.