Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seemliness




seemliness
['si:mlinis]
danh từ
sự chỉnh, sự tề chỉnh, sự đoan trang
sự thích đáng
tính lịch sự


/'si:mlinis/

danh từ
sự chỉnh, sự tề chỉnh, sự đoan trang
sự thích đáng
tính lịch sự

Related search result for "seemliness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.