Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screw-wrench




screw-wrench
['skru:'rent∫]
danh từ
cái siết vít, chìa vặn vít


/'skru:rentʃ/

danh từ
cái siết vít, chìa vặn vít

Related search result for "screw-wrench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.