Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giựt



verb
to pull; to wrench; to jerk
giựt chuông to pull the bell

[giựt]
động từ
to pull; to wrench; to jerk
giựt chuông
to pull the bell



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.