Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
savior




savior
['seiviə]
Cách viết khác:
saviour
['seiviə]
như saviour


/'seivjə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) saviour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "savior"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.