Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
savory




savory
['seivəri]
danh từ
(thực vật học) rau húng
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) món ăn mặn dọn vào cuối bữa ăn (như) savoury
tính từ
như savoury


/'seivəri/

danh từ
(thực vật học) rau húng, rau thơm

tính từ & danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savoury

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "savory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.