Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
safari





safari
[sə'fɑ:ri]
danh từ
cuộc đi săn, cuộc hành trình (bằng đường bộ; nhất là ở Đông và Trung phi)
on safari
đi săn
cuộc hành trình tương tự (được tổ chức (như) một cuộc đi chơi trong ngày nghỉ)
đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)


/sə'fɑ:ri/

danh từ
cuộc đi săn (ở Châu phi)
đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "safari"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.