Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sacrum




sacrum
['seikrəm]
danh từ, số nhiều sacra
(giải phẫu) xương cùng


/'seikrəm/

danh từ, số nhiều sacra
(giải phẫu) xương cùng

Related search result for "sacrum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.