Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rough-hewn




rough-hewn
['rʌf'hju:n]
động tính từ quá khứ của rough-hew
tính từ
vụng về, thô kệch


/'rʌf'hju:n/

động tính từ quá khứ của rough-hew

tính từ
vụng về, thô kệch

Related search result for "rough-hewn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.