Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rondel




rondel
['rɔndl]
Cách viết khác:
rondeau
['rɔndou]
như rondeau


/'rɔndou/ (rondel) /'rɔndl/

danh từ
(văn học) Rôngđô (một thể thơ) ((cũng) roundel)

Related search result for "rondel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.