Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rental




rental
['rentl]
danh từ
số tiền thuê hoặc cho thuê
to pay a telephone rental of 200 dollars a quarter
trả tiền thuê điện thoại 200 đô la một quý
rental charges
tiền thuê nhà


/'rentl/

danh từ
tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu tô (ruộng đất)
tiền thuê (nhà đất)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rental"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.