Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repression




repression
[ri'pre∫n]
danh từ
sự ngăn chặn, sự đàn áp, sự trấn áp; sự bị ngăn chặn, sự bị đàn áp, sự bị trấn áp; cuộc đàn áp, cuộc trấn áp
(tâm lý học) sự kiềm chế, sự nén lại, sự ức chế (tình cảm..)
the repression of one's emotion
sự nén những xúc cảm của mình
sexual repression
sự ức chế tình dục


/ri'preʃn/

danh từ
sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp
sự kiềm chế, sự nén lại
the repression of one's emotion sự nén những xúc cảm của mình

Related search result for "repression"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.