Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
represser




represser
[ri'presə]
danh từ
kẻ đàn áp, kẻ trấn áp


/ri'presə/

danh từ
kẻ đàn áp, kẻ trấn áp

Related search result for "represser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.