Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regelation




regelation
[,ri:dʒə'lei∫n]
danh từ
sự lại đóng băng lại; sự lại đông lại


/,ri:dʤə'leiʃn/

danh từ
sự lại đóng băng lại; sự lại đông lại

Related search result for "regelation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.