Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raucous




raucous
['rɔ:kəs]
tính từ
khàn khàn
a raucous voice
giọng nói khàn khàn


/'rɔ:kəs/

tính từ
khàn khàn
a raucous voice giọng nói khàn khàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raucous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.