Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
punctuation





punctuation
[,pʌηkt∫u'ei∫n]
danh từ
sự chấm câu; phép chấm câu; nghệ thuật chấm câu; hệ thống chấm câu


/,pʌɳktju'eiʃn/

danh từ
sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm

Related search result for "punctuation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.