Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mispunctuation




mispunctuation
['mis,pʌηktju'ei∫n]
danh từ
sự chấm câu sai


/'mis,pʌɳktju'eiʃn/

danh từ
sự chấm câu sai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.