Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissident




dissident
['disidənt]
tính từ
chống đối; phản đối
dissident groups, writings, opinions
nhóm, bài viết, ý kiến chống đối
danh từ
người bất đồng gay gắt hoặc chống đối quan điểm và chính sách chính thức


/'disidənt/

tính từ
bất đồng, bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến; không tán thành quan điểm của đa số, không tán thành quan điểm chính thức; chống đối, phản đối

danh từ
người bất đồng, người bất đồng quan điểm, người bất đồng ý kiến; người không tán thành quan điểm của đa số, người không tán thành quan điểm chính thức; người chống đối, người phản đối
(như) dissenter

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.