Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prick-ears




prick-ears
['prik'iəz]
danh từ
tai vểnh


/'prik'iəz/

danh từ
tai vểnh

Related search result for "prick-ears"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.