Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prevision




prevision
[pri:'vi∫n]
danh từ
sự thấy trước, sự đoán trước
a prevision of danger
sự thấy trước được mối nguy hiểm


/pri:'viʤn/

danh từ
sự thấy trước, sự đoán trước
a prevision of danger sự thấy trước được mối nguy hiểm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prevision"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.