Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preparedness




preparedness
[pri'peəridnis]
danh từ
sự sẵn sàng, tình trạng đã được chuẩn bị
(quân sự) sự sẵn sàng chiến đấu


/pri'peədnis/

danh từ
sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng
(quân sự) sự sẵn sàng chiến đấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "preparedness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.